ĐẢNG VIÊN TRONG KỶ NGUYÊN SỐ: TỪ NGƯỜI SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẾN NGƯỜI DẪN DẮT CHUYỂN ĐỔI SỐ

Chuyển đổi số đang đi từ phạm vi của những công cụ công nghệ vào sâu hơn trong phương thức lãnh đạo, quản trị, dạy học, nghiên cứu và phục vụ người học. Trong quá trình đó, yêu cầu đặt ra đối với cán bộ, đảng viên không chỉ là biết sử dụng một phần mềm hay một nền tảng số, mà quan trọng hơn là hình thành tư duy số, năng lực thích ứng, tinh thần tiên phong và trách nhiệm dẫn dắt sự thay đổi.

Một chiếc máy tính, một phần mềm hay một nền tảng trực tuyến tự nó chưa tạo nên chuyển đổi số. Chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ làm thay đổi cách chúng ta tư duy, tổ chức công việc, quản trị, dạy học, nghiên cứu và phục vụ con người.

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu; đồng thời đặt ra yêu cầu phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng, trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên và người đứng đầu trong tổ chức thực hiện.

Đối với các cơ sở giáo dục đại học nói chung, Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai nói riêng, tinh thần ấy càng trở nên cụ thể. Chuyển đổi số không nằm ở những khái niệm xa vời mà hiện diện ngay trong từng giờ lên lớp, từng học liệu, từng quy trình quản lý, từng hoạt động nghiên cứu và trong cách nhà trường tương tác với người học.

Một cán bộ có thể sử dụng thành thạo nhiều phần mềm nhưng chưa chắc đã thực hiện chuyển đổi số. Sự khác biệt nằm ở chỗ: công nghệ có tạo ra một phương thức làm việc mới, hiệu quả hơn, minh bạch hơn, thuận tiện hơn và dựa trên dữ liệu hơn hay không.

Trong giáo dục đại học, sự thay đổi ấy có thể bắt đầu từ những việc rất gần với công việc hằng ngày: xây dựng học liệu số dùng chung; tổ chức lớp học kết hợp; khai thác dữ liệu học tập để hỗ trợ người học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo có kiểm soát; số hóa quy trình quản lý; kết nối giảng viên, sinh viên và nhà trường trên những nền tảng phù hợp.

Nhưng câu hỏi quan trọng hơn cả vẫn là: Sau khi ứng dụng công nghệ, công việc có tốt hơn không? Người học có được phục vụ tốt hơn không? Người thầy có thêm thời gian cho sáng tạo không? Nhà quản lý có thêm thông tin để ra quyết định không? Đó mới là thước đo của chuyển đổi số.

Kỷ nguyên số đặt ra một yêu cầu mới đối với người đảng viên: không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn phải tiên phong trong học hỏi, thích ứng và đổi mới phương thức thực hiện nhiệm vụ.

Nếu trước đây, việc sử dụng một công nghệ mới có thể là lựa chọn của cá nhân thì hôm nay, năng lực số ngày càng trở thành một phần của năng lực thực thi nhiệm vụ. Công nghệ càng phát triển nhanh thì kiến thức càng nhanh trở nên cũ. Vì vậy, học tập thường xuyên không còn là một khẩu hiệu chung chung mà trở thành điều kiện để mỗi cán bộ, đảng viên hoàn thành tốt công việc.

Đối với giảng viên, học cái mới có thể là học một công cụ AI, một phương pháp thiết kế học liệu số, một cách phân tích dữ liệu học tập hoặc một phương thức tổ chức lớp học mới. Đối với cán bộ quản lý, đó có thể là năng lực quản trị dữ liệu, tổ chức quy trình số và sử dụng thông tin để hỗ trợ quyết định. Nhưng điều quan trọng nhất không nằm ở việc biết bao nhiêu công cụ. Quan trọng là có dám thay đổi cách làm khi thực tiễn đã thay đổi hay không.

Đảng viên trong môi trường số cần chuyển từ tâm thế “được hướng dẫn để sử dụng” sang “chủ động học để làm chủ”. Khi mỗi người tự nâng cao năng lực số, sức mạnh chuyển đổi số của tổ chức sẽ không phụ thuộc hoàn toàn vào một vài cá nhân am hiểu công nghệ. Đây chính là một biểu hiện mới của tinh thần tiên phong, gương mẫu của người đảng viên.

Nếu chuyển đổi số trong chuyên môn nhằm nâng cao hiệu quả công việc thì chuyển đổi số trong công tác Đảng phải hướng tới đổi mới phương thức lãnh đạo, nâng cao chất lượng thông tin, tăng khả năng phối hợp và biến nghị quyết thành hành động cụ thể. Chuyển tài liệu giấy thành tệp điện tử hay tổ chức một cuộc họp trên nền tảng trực tuyến mới chỉ là bước đầu. Câu hỏi sâu hơn là: tổ chức Đảng có nắm bắt thông tin nhanh hơn không? Có gần hơn với thực tiễn của cán bộ, đảng viên không? Có phát hiện sớm những vấn đề mới nảy sinh không? Có tạo được môi trường để đảng viên chia sẻ sáng kiến và cùng giải quyết vấn đề không?

Từ thực tiễn hoạt động của Chi bộ 4, Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai, có thể thấy những vấn đề của chuyển đổi số hoàn toàn có thể trở thành nội dung gắn với sinh hoạt chi bộ và nhiệm vụ chuyên môn.

Đó có thể là việc trao đổi về đạo đức sử dụng AI; trách nhiệm kiểm chứng thông tin; bảo vệ dữ liệu cá nhân; an toàn thông tin; nhận diện thông tin sai lệch trên không gian mạng; hay cách ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và quản lý.

Khi sinh hoạt chi bộ không tách rời những vấn đề đang diễn ra trong công việc hằng ngày, nghị quyết không còn dừng lại ở văn bản mà trở thành định hướng để mỗi đảng viên tìm cách giải quyết những vấn đề cụ thể. Đó chính là điểm gặp nhau giữa xây dựng tổ chức Đảng và đổi mới hoạt động chuyên môn trong nhà trường.

Chuyển đổi số không thể thành công nếu chỉ có một vài người đi đầu. Một đảng viên có thể sử dụng rất tốt một công cụ mới, nhưng nếu kinh nghiệm ấy chỉ dừng lại ở cá nhân thì giá trị tạo ra còn hạn chế. Một sáng kiến số chỉ tạo ra tác động lâu dài khi có khả năng được chia sẻ, chuẩn hóa và nhân rộng. Vì vậy, vai trò của chi bộ không chỉ là khuyến khích một vài đảng viên tiên phong mà quan trọng hơn là tạo ra môi trường để nhiều người cùng tham gia, cùng học hỏi và cùng thay đổi.

Trong môi trường đó, đảng viên có kinh nghiệm chuyên môn có thể chia sẻ cách sử dụng công nghệ với đồng nghiệp; giảng viên trẻ có thể hỗ trợ những công cụ mới; cán bộ quản lý có thể tạo điều kiện về quy trình và nguồn lực; sinh viên có thể tham gia phản hồi, thử nghiệm và đồng sáng tạo. Mỗi người một vai trò, nhưng cùng hướng tới một mục tiêu. Khi những vai trò ấy được kết nối, chuyển đổi số không còn là công việc của riêng bộ phận công nghệ thông tin hay của một vài cá nhân có năng lực công nghệ. Chuyển đổi số trở thành công việc của cả tập thể. Đó cũng là cách xây dựng văn hóa đổi mới trong nhà trường: không coi cái mới chỉ là áp lực phải chạy theo, mà coi đó là cơ hội để cải tiến công việc.

Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang làm cho yêu cầu về năng lực số trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. AI có thể hỗ trợ giảng viên xây dựng học liệu, tạo câu hỏi, tổng hợp tài liệu, phân tích dữ liệu và thực hiện nhiều công việc lặp lại. Người học có thể tiếp cận tri thức nhanh hơn, nhận được sự hỗ trợ gần như tức thời và có thêm những cơ hội học tập phù hợp với nhu cầu cá nhân. Nhưng AI cũng đặt ra những câu hỏi không thể giải quyết chỉ bằng kỹ thuật. Thông tin do AI tạo ra có thể sai. Một bài viết có thể được tạo ra rất nhanh nhưng không phản ánh quá trình tư duy thực sự của người học. Một tài liệu có thể được tổng hợp thuận tiện nhưng không được kiểm chứng đầy đủ. Một dữ liệu có thể được đưa vào công cụ AI để xử lý nhanh hơn nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến quyền riêng tư và an toàn thông tin. Trong giáo dục, đó còn là câu chuyện về liêm chính học thuật, bản quyền và đạo đức nghề nghiệp.

Vì thế, người đảng viên sử dụng AI không thể chỉ đặt câu hỏi: “Công cụ này làm được gì cho tôi?” Mà cần đặt thêm những câu hỏi: “Tôi có đang sử dụng nó đúng không?”; “Thông tin này đã được kiểm chứng chưa?”; “Dữ liệu tôi đưa vào có được phép sử dụng không?”; “Tôi có đang để công nghệ làm thay phần việc mà bản thân phải chịu trách nhiệm hay không?” Những câu hỏi ấy tưởng như thuộc về kỹ thuật, nhưng thực chất lại là những câu hỏi về bản lĩnh, đạo đức và trách nhiệm.

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của môi trường số là khả năng kiểm chứng thông tin. Một văn bản do AI hỗ trợ tạo ra có thể nhanh hơn, nhưng người sử dụng vẫn phải kiểm tra nội dung. Một thông tin trên mạng có thể lan truyền rất nhanh, nhưng tốc độ không thể thay thế tính chính xác. Một dữ liệu được chia sẻ có thể thuận tiện hơn, nhưng phải bảo đảm đúng thẩm quyền và an toàn. Đối với giảng viên, trách nhiệm này càng rõ ràng. AI có thể hỗ trợ xây dựng giáo án, bài giảng, câu hỏi kiểm tra hay báo cáo khoa học, nhưng không thể thay thế trách nhiệm chuyên môn của người thầy. Người giảng viên phải là người thẩm định và kiểm chứng tri thức, chứ không phải người sao chép tri thức do AI tạo ra. Đồng thời, người đảng viên trong môi trường giáo dục còn có trách nhiệm hướng dẫn sinh viên sử dụng AI có đạo đức: biết đặt câu hỏi, biết kiểm chứng, biết đánh giá độ tin cậy, biết trích dẫn và công khai việc sử dụng AI khi cần thiết; quan trọng nhất là sử dụng AI để hỗ trợ tư duy chứ không thay thế tư duy. Đó cũng là một hình thức nêu gương. Bởi muốn giáo dục người học trung thực trong môi trường số, trước hết người thầy phải thực hành sự trung thực ấy.

Công nghệ càng phát triển, dữ liệu càng trở thành nguồn lực quan trọng. Trong một cơ sở giáo dục, dữ liệu không chỉ là những con số. Đó có thể là thông tin cá nhân, kết quả học tập, hồ sơ người học, dữ liệu nghiên cứu, thông tin quản lý và nhiều dữ liệu khác cần được bảo vệ. Vì vậy, chuyển đổi số không thể chỉ nói về tốc độ và hiệu quả. Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn, bảo mật và trách nhiệm. Người đảng viên phải hình thành thói quen thận trọng trước khi chia sẻ, sử dụng hoặc đưa dữ liệu lên các nền tảng số. Không vì sự thuận tiện trước mắt mà xem nhẹ quyền riêng tư, quyền sở hữu trí tuệ hay an toàn thông tin. Đó không chỉ là yêu cầu kỹ thuật. Đó là biểu hiện của trách nhiệm đối với tổ chức, đối với người học và đối với cộng đồng.

Có một điều rất dễ nhận thấy: chuyển đổi số không bắt đầu bằng những dự án thật lớn. Nó bắt đầu từ một người chịu học cái mới. Từ một giảng viên chia sẻ một học liệu. Từ một cán bộ thay đổi một quy trình. Từ một đảng viên hướng dẫn đồng nghiệp sử dụng một công cụ. Từ một chi bộ đưa một vấn đề mới của môi trường số vào sinh hoạt và cùng nhau tìm cách giải quyết. Những thay đổi nhỏ ấy, nếu được chia sẻ và nhân rộng, sẽ tạo thành thay đổi lớn. Đó cũng là cách người đảng viên phát huy vai trò tiên phong trong thời đại mới: không chỉ làm tốt hơn phần việc của mình, mà còn giúp những người xung quanh cùng làm tốt hơn. Một người biết công nghệ có thể tạo ra một sáng kiến. Một tập thể biết chia sẻ có thể tạo ra một phương thức làm việc mới. Một tổ chức biết đổi mới có thể tạo ra một văn hóa mới. Và một tổ chức Đảng biết gắn nghị quyết với thực tiễn có thể biến tinh thần chuyển đổi số thành những kết quả cụ thể trong từng nhiệm vụ.

Có thể có rất nhiều phần mềm được cài đặt, rất nhiều tài khoản được tạo, rất nhiều cuộc họp được tổ chức trực tuyến. Nhưng đó chưa phải là thước đo cuối cùng của chuyển đổi số. Thước đo quan trọng hơn là: công việc có được giải quyết tốt hơn không; người học có được phục vụ tốt hơn không; giảng viên có thêm điều kiện sáng tạo không; cán bộ có ra quyết định dựa trên thông tin tốt hơn không; dữ liệu có được sử dụng an toàn và có trách nhiệm không. Nói cách khác, công nghệ phải phục vụ con người, phục vụ tổ chức và phục vụ sự phát triển. Đây cũng là điểm mà người đảng viên cần giữ vững khi bước vào kỷ nguyên số. Không chạy theo công nghệ chỉ vì công nghệ mới. Không sử dụng công nghệ để làm thay những trách nhiệm thuộc về con người. Không để sự tiện lợi làm lu mờ nguyên tắc. Không để tốc độ làm mất đi tính chính xác. Và không để chuyển đổi số trở thành một khẩu hiệu xa rời công việc thực tế.

Từ người sử dụng công nghệ đến người dẫn dắt chuyển đổi số là một quá trình thay đổi từ nhận thức đến hành động. Đối với mỗi cán bộ, đảng viên, đó là quá trình tự học, tự đổi mới và dám chịu trách nhiệm. Đối với mỗi chi bộ, đó là quá trình đổi mới phương thức lãnh đạo, đưa những vấn đề của thực tiễn số vào sinh hoạt và biến nghị quyết thành những việc làm có địa chỉ, có người thực hiện, có kết quả kiểm chứng. Đối với nhà trường, đó là quá trình chuyển từ việc “ứng dụng công nghệ” sang xây dựng một văn hóa đổi mới, học tập và sáng tạo trong môi trường số. Trong kỷ nguyên số, người đảng viên không nhất thiết phải là chuyên gia công nghệ. Nhưng mỗi đảng viên cần là người sẵn sàng học hỏi, chủ động thích ứng, biết sử dụng công nghệ có trách nhiệm và góp phần dẫn dắt tập thể trước những thay đổi của thời đại. Bởi đi trước trong kỷ nguyên số không có nghĩa là biết nhiều công nghệ hơn người khác, mà là dám học trước, dám làm trước, dám chịu trách nhiệm và biết lan tỏa những cách làm tốt đến tập thể. Khi từng người thay đổi cách nghĩ, cách làm và cùng nhau tạo ra những giá trị mới, chuyển đổi số sẽ không còn là một chương trình riêng biệt. Nó trở thành một phần của quá trình xây dựng tổ chức Đảng, nâng cao chất lượng giáo dục, đổi mới phương thức quản trị và phục vụ người học. Và khi ấy, hình ảnh người đảng viên trong kỷ nguyên số không chỉ được nhận diện bằng khả năng sử dụng công nghệ, mà bằng một phẩm chất quan trọng hơn: tiên phong trong đổi mới – trách nhiệm trong hành động – gương mẫu trong sử dụng công nghệ – và biết dẫn dắt tập thể cùng tiến về phía trước.

                      Chi bộ 4, Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại tỉnh Lào Cai

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *