1. Thông tin chung
– Tên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc
– Thời gian đào tạo: 4 năm;
– Danh hiệu cấp bằng: Cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc
– Mã ngành tuyển sinh: 7220204
– Các tổ hợp xét tuyển:
B03: Văn, Toán, Sinh;
C01: Văn, Toán, Lý;
C02: Văn, Toán, Hóa;
C03: Văn, Toán, Sử;
C04: Văn, Toán, Trung;
C14: Văn, Sử, Anh;
D01: Văn, Toán, Anh;
D04: Văn, Toán, Trung.
2. Giới thiệu ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Trong xu thế hội nhập quốc tế và phát triển mạnh mẽ của quan hệ hợp tác Việt Nam – Trung Quốc trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, du lịch và văn hóa, nhu cầu nguồn nhân lực thành thạo tiếng Trung ngày càng tăng cao. Ngôn ngữ Trung Quốc không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cầu nối quan trọng giúp tiếp cận tri thức, mở rộng cơ hội việc làm và phát triển nghề nghiệp trong môi trường toàn cầu.
Chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Trung Quốc được xây dựng theo định hướng hiện đại, chú trọng phát triển toàn diện phẩm chất, kiến thức và kỹ năng cho người học. Sinh viên được trang bị kiến thức nền tảng về khoa học xã hội, pháp luật, công nghệ thông tin cùng hệ thống kiến thức chuyên sâu về ngôn ngữ Trung Quốc như ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, văn tự và văn hóa Trung Quốc.
Chương trình đặc biệt chú trọng rèn luyện năng lực sử dụng tiếng Trung một cách thành thạo trong các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; đồng thời phát triển khả năng biên dịch, phiên dịch, xử lý văn bản và giao tiếp trong các lĩnh vực chuyên môn như thương mại, du lịch, truyền thông và văn phòng.
Bên cạnh đó, người học còn được trang bị kỹ năng sử dụng ngoại ngữ bổ trợ, công nghệ thông tin, kỹ năng nghiên cứu khoa học, kỹ năng nghề nghiệp và tinh thần khởi nghiệp nhằm thích ứng với môi trường làm việc hiện đại và hội nhập quốc tế.
3. Vị trí việc làm:
Sau khi tốt nghiệp, cử nhân ngành Ngôn ngữ Trung Quốc có thể đảm nhiệm các vị trí:
Biên dịch viên, phiên dịch viên tại các cơ quan, doanh nghiệp
Biên tập viên tại các nhà xuất bản, cơ quan báo chí, truyền thông
Nhân viên văn phòng, trợ lý, thư ký, nhân sự tại doanh nghiệp trong và ngoài nước
Nhân viên điều hành, hướng dẫn viên du lịch sử dụng tiếng Trung
Giáo viên tiếng Trung (khi có thêm chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm)
4. Nơi làm việc:
Doanh nghiệp trong và ngoài nước có hợp tác với Trung Quốc
Công ty du lịch, lữ hành quốc tế
Cơ quan truyền thông, xuất bản
Trường học, trung tâm ngoại ngữ
Các tổ chức, dự án quốc tế
Cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đối ngoại
5. Khả năng học tập và nâng cao trình độ:
Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể:
Tiếp tục học sau đại học các chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc, Hán ngữ, Giáo dục Hán ngữ quốc tế…
Nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, văn hóa và dịch thuật
Tự học, tự nghiên cứu để phát triển nghề nghiệp lâu dài
6. Nội dung chương trình đào tạo (tóm tắt):
Chương trình đào tạo gồm 130 tín chỉ, trong đó:
Kiến thức giáo dục đại cương: 28 tín chỉ
Kiến thức chuyên nghiệp: 102 tín chỉ
Kiến thức cơ sở ngành: 27 tín chỉ
Kiến thức ngành: 56 tín chỉ
Rèn nghề: 05 tín chỉ
Thực tập nghề nghiệp: 04 tín chỉ
Thực tập và khóa luận tốt nghiệp: 10 tín chỉ
Chương trình bao gồm các học phần tiêu biểu:
Tiếng Trung cơ bản (1–5), Nghe – nói, Đọc – viết
Ngữ pháp, Ngữ âm – Từ vựng – Văn tự
Biên dịch, Phiên dịch
Tiếng Trung chuyên ngành: du lịch, thương mại, văn phòng…
Học phần rèn nghề, thực tập và khóa luận tốt nghiệp.
