| 1 | Vũ Hoài Sơn | 1990 | Kinh | Đảng viên | GV Khoa Nông Lâm | Chủ tịch |
| 2 | Vũ Thị Minh Hậu | 2003 | Kinh | Đảng viên | GV Khoa Sư Phạm | Phó Chủ tịch |
| 3 | Phạm Thị Kim Anh | 2001 | Kinh | Đoàn viên | GV Khoa Kinh tế – Du lịch | Phó Chủ tịch |
| 4 | Nguyễn Phương Linh | 2005 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Sư Phạm | UV Ban thư ký |
| 5 | Hoàng Thị Hồng Điệp | 1999 | Tày | Đoàn viên | Khoa Các Khoa học liên ngành | UV Ban thư ký |
| 6 | La Thị Hoàng Oanh | 2003 | Tày | Đoàn viên | SV Khoa Nông Lâm | UV Ban thư ký |
| 7 | Nguyễn Hoàng Việt Anh | 2000 | Kinh | Đoàn viên | GV Khoa Kinh tế – Du lịch | UV Ban thư ký |
| 8 | Lê Bình An | 2006 | Kinh | Đảng viên | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 9 | Lê Ngọc Quỳnh | 2000 | Kinh | Đoàn viên | GV Khoa Các Khoa học liên ngành | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 10 | Vũ Minh Hằng | 2007 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Kinh tế – Du lịch | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 11 | Nguyễn Như Ngọc | 2007 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Kinh tế – Du lịch | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 12 | Phạm Thị Kim Oanh | 2007 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Kinh tế – Du lịch | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 13 | Lò Thông | 2007 | Thái | Đoàn viên | SV Khoa Nông Lâm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 14 | Vàng Seo Chương | 2004 | Mông | Đoàn viên | SV Khoa Các Khoa học liên ngành | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 15 | An Thị Oanh | 2007 | Tày | Đoàn viên | SV Khoa Các Khoa học liên ngành | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 16 | Kiều Ngọc Ánh | 2006 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Các Khoa học liên ngành | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 17 | Ngô Quang Tùng | 2002 | Mông | Đảng viên | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 18 | Nguyễn Khánh Ly | 2006 | Kinh | Đoàn viên | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 19 | Nguyễn Thúy Nga | 2006 | Nùng | Đoàn viên | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 20 | Vũ Thùy Dung | 2007 | Kinh | Đoàn | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |
| 21 | Nguyễn Thanh Dung | 2006 | Kinh | Đảng | SV Khoa Sư Phạm | Uỷ viên Ban chấp hành |