| STT | Chuyên ngành đào tạo | Khung chương trình đào tạo | Đề cương chi tiết | Ghi chú |
| 1 | Giáo dục mầm non | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 4 | Kinh tế | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 5 | Khoa học cây trồng (Chuyên ngành Trồng trọt) | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 6 | Chăn nuôi (Chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y) | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | K1, K2, K3, K4, K5 | K1, K2, K3, K4, K5 | |
| 9 | Cao đẳng Giáo dục Mầm non | K17, K18, K19, K20 | K17, K18, K19, K20 | |
| 10 | Cao đẳng Tiếng Trung Quốc | K17, K18, K19, K20 | K17, K18, K19, K20 | |
| 11 | Cao đẳng Giáo dục tiểu học | K17, K18, K19, K20 | K17, K18, K19, K20 | |
| 12 | Cao đẳng Sư phạm Tiếng Anh | K17, K18, K19, K20 | K17, K18, K19, K20 | |